THIẾT BỊ – VẬT TƯ XỬ LÝ NƯỚC CẤP

Cột lọc nước Composite là gì?

Cột lọc nước Composite (hay cột lọc FRP – Fiber Reinforced Plastic) là cột lọc được cấu tạo từ:

  • Lớp nhựa tổng hợp (Resin)

  • Sợi thủy tinh gia cường (Fiber Glass)

  • Lớp phủ chống UV

Nhờ kết cấu này, cột composite vừa nhẹ, chịu áp lực, không bị rỉ sét, lại chịu hóa chất tốt, phù hợp cho mọi môi trường lọc nước.

Ưu điểm nổi bật

Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt

Cột composite nhẹ hơn nhiều so với cột inox hoặc thép, dễ vận chuyển và phù hợp với cả nhà dân lẫn công trình lớn.

Không bị ăn mòn

Chất liệu FRP không bị tác động bởi axit, kiềm, muối — cực kỳ bền trong xử lý nước nhiễm phèn, nhiễm mặn.

Chịu áp lực & độ bền cao

Cột chịu được áp lực 8–10 bar (tùy model), tuổi thọ trung bình 8–15 năm.

Giá thành hợp lý

Mức giá mềm hơn inox nhưng độ bền cao hơn, tối ưu chi phí.

Thẩm mỹ đẹp

Bề mặt nhẵn, màu sắc đồng đều, nhìn hiện đại và sạch sẽ.

Cấu tạo của cột lọc Composite

Một cột composite tiêu chuẩn gồm:

  1. Vỏ Composite FRP

  2. Cò miệng cột (đầu kết nối)

  3. Ống phân phối trung tâm (lõi)

  4. Chân đế cố định

  5. Loại van lắp đặt:

    • Van tay (3 chế độ hoặc 5 chế độ)

    • Van tự động (Auto Valve) cho hệ lọc công nghiệp

Các kích thước phổ biến

Kích thước Đường kính × Chiều cao Ứng dụng
1054 250 × 1350 mm Gia đình, lọc thô
1252 300 × 1300 mm Lọc nước sinh hoạt, giếng khoan
1354 330 × 1350 mm Lọc phèn, lọc tổng
1465 360 × 1650 mm Hệ lọc công suất trung bình
1665 / 1865 400–450 × 1650 mm Công nghiệp vừa
2472 / 3072 600–750 × 1800 mm Hệ thống công nghiệp lớn

Cột Composite dùng để làm gì?

Cột composite là vỏ chứa vật liệu lọc, được dùng trong nhiều hệ thống xử lý:

  • Lọc nước giếng khoan (phèn, mangan, sắt)

  • Lọc nước sinh hoạt tổng đầu nguồn

  • Lọc nước RO công nghiệp

  • Lọc hồ bơi

  • Lọc nước thải

  • Lọc nước tinh khiết sản xuất

Bên trong cột có thể chứa các vật liệu như: cát, sỏi thạch anh, mangan, than hoạt tính, hạt trao đổi ion, hạt KDF…

Thời gian thay thế & bảo dưỡng

  • Vỏ cột composite: 8–15 năm

  • Vật liệu lọc bên trong: 1–3 năm tùy loại

  • Van tự động/van tay: bảo dưỡng 6–12 tháng

Giá cột lọc Composite tham khảo

(giá thay đổi tùy thị trường và nhà cung cấp)

  • Loại 1054: 450.000 – 650.000đ

  • Loại 1252: 650.000 – 900.000đ

  • Loại 1354: 900.000 – 1.200.000đ

  • Loại 1465 trở lên: 1.200.000 – 3.500.000đ


Lợi ích khi sử dụng cột lọc Composite

  • Lọc hiệu quả, nước sạch và an toàn hơn

  • Giảm chi phí bảo trì, không bị rò rỉ như cột inox

  • Lắp đặt linh hoạt cho cả không gian nhỏ

  • Tương thích với nhiều loại hệ thống lọc

Phin Lọc Nước Inox – Thông Tin Chi Tiết & Ứng Dụng

Phin lọc nước inox là thiết bị dùng để chứa lõi lọc nước (PP, CTO, than hoạt tính, lưới lọc…) nhằm lọc cặn, tạp chất, bùn đất và các chất bẩn có kích thước lớn trước khi đưa nước vào hệ thống xử lý. Đây là thiết bị bền – đẹp – an toàn – dễ vệ sinh, phổ biến trong dân dụng và công nghiệp.

Phin lọc nước inox là gì?

Phin lọc inox (hay housing lọc inox) là vỏ thiết bị được làm từ Inox 304 hoặc Inox 316, dùng để lắp lõi lọc nhằm lọc thô hoặc lọc tinh nước. Thiết bị này chịu áp lực tốt, không bị ăn mòn và đảm bảo độ an toàn vệ sinh cao.

Phin có dạng hình trụ, trên và dưới có nắp khóa, ở thân có đầu kết nối ống nước.

Ưu điểm nổi bật của phin inox

Độ bền cao, chống ăn mòn

Inox 304/316 siêu bền, chịu được nước phèn, nước nhiễm mặn, hóa chất nhẹ.

Chịu áp lực tốt

Đáp ứng áp lực 6–10 bar tùy loại, phù hợp cả công nghiệp.

Dễ lắp đặt – dễ vệ sinh

Chỉ cần mở nắp là có thể thay lõi, vệ sinh nhanh chóng.

An toàn cho nước uống

Không gây mùi, không độc hại và không phản ứng với nước.

Hoạt động ổn định, tuổi thọ lâu

Tuổi thọ vật lý trung bình 10–20 năm, gần như không phải thay vỏ.

Cấu tạo phin lọc inox

Một phin lọc nước inox tiêu chuẩn gồm:

  1. Vỏ inox 304/316

  2. Nắp trên có khóa hoặc ren siết

  3. Ron cao su EPDM chịu nhiệt

  4. Chân đế hoặc giá treo (tùy loại)

  5. Cổng nước vào – ra (Phi 21, 27, 34… hoặc ren 1/2, 3/4, 1 inch)

  6. Bộ giá đỡ lõi lọc bên trong

Các loại phin lọc inox phổ biến

Loại Kích thước tương ứng Ứng dụng
Phin inox 10 inch Lắp lõi 10” Gia đình, lọc tổng nhỏ
Phin inox 20 inch Lắp lõi 20” Lọc nước giếng khoan, lọc đầu nguồn
Phin inox Big Size 20 inch Lõi Big Blue 20” Công suất lớn
Phin inox 30–40 inch Lõi lớn công nghiệp Nhà máy, dây chuyền RO công nghiệp

Có thể lắp những loại lõi lọc nào?

Phin lọc inox tương thích với nhiều lõi:

  • Lõi PP 1–5 micron (lọc cặn)

  • Lõi than hoạt tính CTO/GAC

  • Lõi sợi quấn

  • Lõi inox lưới lọc 50–200 micron

  • Lõi lọc tinh 0.2–0.5 micron (tùy model)

  • Lõi Big Size (nếu dùng housing Big)

Phin inox dùng để làm gì?

  • Lọc thô nước giếng khoan

  • Lọc tổng đầu nguồn cho gia đình

  • Lọc nước sản xuất thực phẩm, đồ uống

  • Lắp trước hệ thống RO hoặc UF

  • Lọc hồ bơi, bể chứa

  • Lọc trong phòng sạch, y tế, dược phẩm (dùng inox 316)

Giá tham khảo phin lọc inox

(Thay đổi tùy chất liệu và kích cỡ)

  • Phin 10” inox 304: 350.000 – 550.000đ

  • Phin 20” inox 304: 550.000 – 850.000đ

  • Phin Big Size 20”: 1.200.000 – 2.800.000đ

  • Phin inox 316: 1.500.000 – 4.500.000đ

Ưu điểm so với phin nhựa

Phin inox Phin nhựa
Rất bền, không giòn, chịu áp lực tốt Rẻ hơn nhưng dễ nứt sau vài năm
Vệ sinh sạch, không ám mùi Có thể bị ám mùi nếu nước bẩn
Dùng được trong nước nóng, hóa chất nhẹ Không chịu nhiệt
An toàn cho thực phẩm Chỉ phù hợp nước lạnh

Màng Lọc RO – Cấu Tạo, Nguyên Lý, Công Dụng & Ứng Dụng

Màng lọc RO (Reverse Osmosis) là bộ phận quan trọng nhất trong hệ thống lọc nước tinh khiết. Đây là công nghệ lọc tiên tiến có khả năng loại bỏ tạp chất, vi khuẩn, virus, kim loại nặng… với kích thước chỉ 0.0001 micron, giúp cho nước sau lọc đạt tiêu chuẩn uống trực tiếp.

Màng lọc RO là gì?

Màng RO là một cuộn màng siêu lọc được cấu tạo từ vật liệu TFC – Thin Film Composite, có cấu trúc nhiều lớp siêu mỏng, được gấp và cuộn lại thành lõi hình trụ.

Nước khi đi qua màng RO sẽ chỉ cho phép các phân tử nước tinh khiết thẩm thấu, trong khi các chất ô nhiễm còn lại bị loại bỏ.

Cấu tạo của màng RO

Một màng lọc RO tiêu chuẩn gồm:

  • Lớp màng TFC siêu mỏng

  • Lõi cuộn dạng xoắn ốc (Spiral Wound)

  • Màng chặn – Spacer điều hướng dòng nước

  • Ống trung tâm (Center Tube) để thu nước sạch

  • Phần đầu kết nối – End Cap

Nguyên lý hoạt động

Màng RO hoạt động theo nguyên lý thẩm thấu ngược:

  1. Bơm áp cao đẩy nước qua màng RO.

  2. Chỉ phân tử nước tinh khiết đi qua lỗ màng 0.0001 micron.

  3. Tạp chất, ion, kim loại nặng, vi sinh… bị giữ lại và thải ra đường nước thải.

Kết quả: Nước sau màng RO đạt độ tinh khiết gần như tuyệt đối.

Khả năng loại bỏ của màng RO

Màng RO có khả năng loại bỏ:

  • 99% vi khuẩn, virus

  • 95–99% kim loại nặng: Asen, chì (Pb), thủy ngân, đồng, kẽm

  • 99% tạp chất hòa tan TDS

  • 99% clo, chất hữu cơ, cặn bẩn

  • 100% mùi hôi, màu lạ

  • 80–95% muối, ion khoáng

Nước sau RO an toàn để uống trực tiếp hoặc dùng cho sản xuất thực phẩm.

Các loại màng RO phổ biến

Màng RO 50 – 75 – 100 GPD

  • Dùng trong máy lọc nước gia đình

  • Công suất 7–18 lít/giờ

  • Kích thước tiêu chuẩn 1812

Màng RO Công nghiệp 4040

  • Công suất 2.5 – 3.8 m³/h

  • Dùng cho nhà máy, lọc nước tinh khiết, RO công nghiệp

Màng RO 8040

  • Công suất 8 – 12 m³/h

  • Dùng cho nhà máy nước sạch, lọc nước biển, sản xuất nước đóng bình

Màng RO chuyên năng

  • RO chống bám cặn (Anti-Scaling)

  • RO nước mặn, nước biển

  • RO tái sử dụng nước thải

Tuổi thọ & cách bảo quản

  • Tuổi thọ trung bình 24–36 tháng (gia đình)

  • Công nghiệp có thể đạt 2–5 năm nếu vận hành đúng

  • Bảo quản tránh ánh nắng, giữ ẩm, không để khô màng

Giá màng RO tham khảo

  • Màng RO 50–100 GPD: 250.000 – 650.000đ

  • Màng RO 4040: 3.500.000 – 6.500.000đ

  • Màng RO 8040: 7.000.000 – 14.000.000đ
    (Giá thay đổi theo hãng Dow, Toray, Vontron, Kangaroo…)

Ứng dụng của màng RO

  • Máy lọc nước gia đình

  • Hệ thống lọc nước cho cơ sở sản xuất thực phẩm

  • Dây chuyền nước tinh khiết đóng chai

  • Lọc nước giếng khoan, nước máy, nước mặn

  • Lọc phòng thí nghiệm, y tế, công nghệ cao

Màng RO và màng UF khác nhau thế nào?

Màng RO Màng UF
0.0001 micron 0.01 micron
Lọc sạch hoàn toàn Giữ lại khoáng
Cần bơm áp cao Không cần áp lực lớn
Có nước thải Không nước thải

Vỏ Màng RO – Cấu Tạo, Chức Năng, Phân Loại & Thông Số

Vỏ màng RO (RO Housing, RO Pressure Vessel) là thiết bị dùng để chứa màng lọc RO, đồng thời tạo áp lực ổn định giúp màng hoạt động hiệu quả trong các hệ thống lọc nước gia đình và công nghiệp. Đây là bộ phận quan trọng giúp đảm bảo độ tinh khiết của nước sau lọc.

Vỏ màng RO là gì?

Vỏ màng RO là ống bảo vệ màng lọc RO, làm nhiệm vụ:

  • Giữ chặt màng lọc RO bên trong

  • Chịu áp lực cao từ bơm RO

  • Đảm bảo nước đi qua màng theo đúng luồng

  • Chống rò rỉ, chống nứt vỡ, chống ăn mòn

Vỏ có cả loại dùng cho màng RO gia đìnhRO công nghiệp (4040 – 8040).

Cấu tạo của vỏ màng RO

Một vỏ màng RO tiêu chuẩn gồm:

  1. Thân vỏ

    • Bằng nhựa PP, composite FRP hoặc inox

  2. Nắp chụp đầu (End Cap)

  3. Ron cao su (O-Ring) chống rò nước

  4. Chốt khóa hoặc ngàm cài

  5. Cổng nước vào – ra (ít nhất 2 – 3 đầu nối)

Phân loại vỏ màng RO

A. Vỏ màng RO gia đình

  • Chất liệu: Nhựa PP hoặc Inox 304

  • Dùng cho màng RO 50 – 100 GPD (kích thước 1812)

  • Số lỗ: 2–3 lỗ (Inlet – Outlet – Concentrate)

  • Chịu áp: 100–150 PSI

B. Vỏ màng RO công nghiệp

  1. Vỏ màng 4040

    • Dài 1 mét

    • Chất liệu: Composite FRP, Inox 304/316

    • Chịu áp: 300–450 PSI

    • Dùng cho nhà máy RO công suất trung bình

  2. Vỏ màng 8040

    • Dài 1.2 mét

    • Chịu áp: 300–1200 PSI (tùy model)

    • Dùng cho RO công nghiệp lớn, lọc nước biển

Theo chất liệu

  • Nhựa PP: Rẻ, phù hợp gia đình

  • NHỰA ĐEN/Trắng: Dùng cho máy lọc RO thông dụng

  • Composite FRP: Siêu bền, nhẹ, chịu áp cực tốt

  • Inox 304/316: Chống ăn mòn tuyệt đối, dùng trong thực phẩm & y tế

Chức năng chính của vỏ màng RO

  • Bảo vệ màng lọc khỏi áp lực mạnh từ bơm RO

  • Ngăn nước rò rỉ trong quá trình vận hành

  • Định hướng dòng nước: nước thô → nước tinh khiết → nước thải

  • Tăng tuổi thọ màng RO

  • Tối ưu hiệu suất lọc

Kích thước vỏ màng RO phổ biến

Gia đình

  • 1812 Housing (Dùng màng 50–100 GPD)

  • Chiều dài: ~30 cm

  • Đầu nối: 1/4 inch (ren trong hoặc ngàm cài)

Công nghiệp

  • 4040 Housing

    • Chiều dài: ~1000 mm

    • Đường kính phù hợp màng RO 4 inch

  • 8040 Housing

    • Chiều dài: ~1200 mm

    • Dùng màng 8 inch

Giá vỏ màng RO tham khảo

Gia đình

  • Vỏ nhựa: 90.000 – 150.000đ

  • Vỏ inox 304: 250.000 – 450.000đ

Công nghiệp

  • Vỏ màng 4040 composite: 1.100.000 – 2.800.000đ

  • Vỏ màng 4040 inox: 2.500.000 – 5.000.000đ

  • Vỏ màng 8040 composite: 2.400.000 – 5.500.000đ

  • Vỏ màng 8040 inox: 5.500.000 – 12.000.000đ

Ưu điểm khi sử dụng vỏ màng RO chất lượng

  • Không rò rỉ nước

  • Tăng hiệu suất của màng lọc

  • Chịu áp tốt, không bị nổ vỡ

  • Bảo dưỡng nhanh, tháo lắp dễ dàng

  • Tăng tuổi thọ toàn hệ thống RO

Khi nào cần thay vỏ màng RO?

  • Bị nứt, rò nước

  • O-ring chai cứng, xì nước liên tục

  • Bị mục do hóa chất (nhựa rẻ)

  • Vặn nắp không kín dù đã thay ron

Van Tự Động (Autovalve) – Cấu Tạo, Chức Năng, Phân Loại & Ứng Dụng

Van tự động – Autovalve là thiết bị điều khiển tự động dùng trong hệ thống lọc nước để thực hiện các chức năng như: lọc – rửa ngược – rửa xuôi – hoàn nguyên mà không cần thao tác bằng tay. Thiết bị giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm thời gian và tăng tuổi thọ vật liệu lọc.

Autovalve được dùng phổ biến cho cột lọc Composite, cột lọc inox, hệ lọc giếng khoan, lọc tổng sinh hoạt, hệ thống RO công nghiệp…

Van tự động – Autovalve là gì?

Autovalve là bộ van điều khiển thông minh được lắp trên miệng cột lọc hoặc bình chứa vật liệu. Van được lập trình sẵn để tự động thay đổi hướng dòng nước phục vụ cho:

  • Lọc (Filter)

  • Rửa ngược vật liệu (Backwash)

  • Rửa xuôi (Fast Rinse)

  • Hoàn nguyên (Regeneration – dùng với hạt trao đổi ion)

  • Xả thải định kỳ

Nhờ đó, hệ thống hoạt động hoàn toàn tự động, giúp người dùng không phải thao tác van tay.

Cấu tạo của van tự động

Một Autovalve tiêu chuẩn gồm:

  1. Thân van nhựa cao cấp hoặc nhựa kỹ thuật ABS

  2. Bộ điều khiển điện tử / màn hình LCD

  3. Motor điều khiển

  4. Giàn bánh răng truyền động

  5. Ron & phớt kín áp lực

  6. Cổng kết nối nước vào – ra – xả (Ren 27, 34, 49 tùy loại)

  7. Ống lên – ống xuống (Tube + Injector) lắp với cột lọc

Một số dòng cao cấp còn có cảm biến áp suất, đếm lưu lượng nước, cảnh báo lỗi.

Nguyên lý hoạt động

Autovalve tự động xoay chuyển hướng dòng nước theo chế độ đã lập trình:

Chế độ Lọc (Service / Filter)

Nước đi từ trên xuống, qua vật liệu lọc → ra nước sạch.

Rửa ngược (Backwash)

Đảo chiều nước từ dưới lên → phá cặn bám → đẩy ra đường xả.

Rửa xuôi (Rinse)

Làm sạch lại vật liệu, ổn định dòng nước.

Hoàn nguyên (Regeneration)

Áp dụng cho hạt nhựa ion dùng muối NaCl.

Tất cả hoạt động hoàn toàn tự động, theo thời gian hoặc lưu lượng tùy loại van.

Phân loại van tự động Autovalve

Theo chức năng:

  1. Autovalve lọc – rửa (Filter/Backwash/Rinse)

    • Dùng cho cát, mangan, than hoạt tính, KDF…

  2. Autovalve hoàn nguyên (Softener Valve)

    • Dùng với hạt Cation, hệ làm mềm nước.

Theo chế độ điều khiển:

  1. Van tự động theo thời gian (Timer Type)

    • Rửa định kỳ 1–2 lần/ngày hoặc theo tuần.

    • Giá rẻ, ít lỗi.

  2. Van tự động theo lưu lượng (Flow Meter Type)

    • Tính chính xác lượng nước đã lọc → rửa khi vật liệu bẩn.

    • Tiết kiệm nước và muối hơn.

Theo model size:

  • Autovalve 34 (1¼ inch)

  • Autovalve 49 (1½ inch)

  • Autovalve 60 (2 inch)
    Dùng cho cột 1054 → 3072 trở lên.

Theo thương hiệu:

  • Runxin

  • Autovalve Clack (Mỹ)

  • Pentair

  • Fleck

  • Canature

  • TT Valve

Ứng dụng của van tự động Autovalve

  • Hệ thống lọc nước giếng khoan

  • Lọc tổng sinh hoạt cho nhà phố, biệt thự

  • Hệ thống làm mềm nước (Softener)

  • Lọc nước hồ bơi

  • Xử lý nước công nghiệp

  • Lọc nước RO công nghiệp (cột tiền xử lý)

Ưu điểm của Autovalve so với van tay

Van tự động Van tay
Không cần thao tác thủ công Phải xoay van theo từng chế độ
Đảm bảo thời điểm rửa chuẩn Rửa không đều, dễ quên
Tiết kiệm nước Tốn nước do thao tác sai
Bền, ít lỗi Phụ thuộc người vận hành
Phù hợp hệ thống lớn Chỉ dùng cho hệ nhỏ

Giá van tự động Autovalve tham khảo

  • Van tự động 34: 1.800.000 – 3.200.000đ

  • Van tự động hoàn nguyên 34: 2.500.000 – 3.800.000đ

  • Van 49 công suất lớn: 3.500.000 – 6.000.000đ

  • Van thương hiệu Fleck/Clack: 6.500.000 – 15.000.000đ

(Giá tùy thương hiệu và model)

Khi nào nên dùng van tự động?

  • Nhà dùng hệ lọc tổng

  • Nguồn nước bẩn → cần rửa thường xuyên

  • Hệ lọc giếng khoan công suất lớn

  • Hệ công nghiệp không thể đóng mở thủ công

  • Muốn tiết kiệm thời gian & ổn định chất lượng nước

Đèn UV Tiệt Trùng Nước – Cấu Tạo, Nguyên Lý, Công Dụng & Ứng Dụng

Đèn UV tiệt trùng nước là thiết bị sử dụng tia cực tím bước sóng 254 nm để tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm mốc và các vi sinh vật trong nước mà không cần sử dụng hóa chất. Đây là công nghệ diệt khuẩn nhanh, an toàn và hiệu quả, thường được dùng trong lọc nước gia đình, lọc tổng, hồ bơi, y tế và công nghiệp thực phẩm.

Đèn UV tiệt trùng nước là gì?

Đèn UV là thiết bị tiệt trùng dùng tia UV-C phát ra từ bóng thủy tinh thạch anh. Khi nước đi qua thân đèn, tia UV sẽ xuyên qua tế bào vi sinh, phá hủy DNA/RNA, khiến chúng không thể sinh sản và bị vô hiệu hóa.

Nước sau đèn UV không bị thay đổi mùi, màu, vị và không dùng hóa chất, hoàn toàn an toàn cho sinh hoạt.

Cấu tạo của đèn UV

Một bộ đèn UV hoàn chỉnh gồm:

  1. Thân đèn Inox 304/316 (hình trụ, bóng LED chịu áp)

  2. Bóng UV-C 254 nm

  3. Ống thạch anh (Quartz Tube) bảo vệ bóng khỏi nước

  4. Chấn lưu / Bộ nguồn (Ballast)

  5. Đầu nước vào – ra (Ren 21, 27, 34, 49 tùy công suất)

  6. O-ring silicon chống rò rỉ

  7. Giá treo, dây nguồn

Nguyên lý hoạt động

  • Nước đi vào thân đèn.

  • Tia UV-C bước sóng 254 nm chiếu trực tiếp vào dòng nước.

  • Tia UV phá hủy cấu trúc ADN/ARN của vi sinh vật.

  • Vi khuẩn & virus bị “vô hiệu hóa” ngay lập tức.

  • Nước sạch chảy ra mà không tạo sản phẩm phụ độc hại.

Hiệu quả diệt khuẩn đạt 99.9% nếu nước đạt tiêu chuẩn đầu vào (nước trong, ít cặn).

Khả năng xử lý của đèn UV

Đèn UV xử lý hiệu quả:

  • Vi khuẩn: E.Coli, Coliform, Salmonella

  • Virus: Rotavirus, Norovirus…

  • Nấm, tảo, bào tử

  • Ký sinh trùng Giardia, Cryptosporidium

Lưu ý: UV không lọc cặn, chỉ tiệt trùng. Vì thế nên dùng sau lọc thô và lọc tinh.

Các loại đèn UV phổ biến

Theo công suất

  • UV 6W – 12W: Gia đình, máy lọc nước RO

  • UV 16W – 25W: Lọc tổng sinh hoạt

  • UV 30W – 55W: Lọc nước giếng khoan, nhà hàng

  • UV 75W – 110W – 150W: Hệ thống công nghiệp

  • UV 200W – 300W: Xử lý nước thải, nhà máy, bể bơi lớn

Theo chất liệu thân đèn

  • Inox 304

  • Inox 316 (kháng mặn, dùng cho nước nhiễm phèn – mặn)

Theo dạng bóng

  • Bóng UV-C thủy tinh thạch anh

  • Bóng UV LED (mới, ít nóng hơn, bền hơn)

Ưu điểm nổi bật

  • Diệt khuẩn 99.9%

  • Không sử dụng hóa chất

  • Không làm thay đổi mùi – vị – màu của nước

  • An toàn, thân thiện môi trường

  • Thay bóng dễ dàng

  • Tiết kiệm điện (từ 6W đến 150W)

  • Tuổi thọ bóng 8.000 – 10.000 giờ

Ứng dụng của đèn UV

  • Máy lọc nước RO gia đình

  • Lọc tổng đầu nguồn cho nhà phố, biệt thự

  • Hệ thống xử lý nước giếng khoan

  • Nhà máy sản xuất nước tinh khiết

  • Nhà hàng, khách sạn

  • Hồ cá, bể bơi

  • Y tế, phòng thí nghiệm

  • Công nghiệp thực phẩm – đồ uống

Điều kiện để UV hoạt động hiệu quả

  • Nước phải trong, ít cặn (độ đục < 5 NTU)

  • Không dùng trực tiếp cho nước chưa lọc

  • Lắp sau các cấp lọc thô – than – màng RO/T33

  • Thay bóng đúng hạn (8–12 tháng)

  • Vệ sinh ống thạch anh định kỳ

Giá đèn UV tham khảo

  • UV 6–12W: 250.000 – 450.000đ

  • UV 16–25W: 550.000 – 980.000đ

  • UV 30–55W: 1.000.000 – 1.800.000đ

  • UV công nghiệp 75–150W: 2.500.000 – 6.500.000đ

  • Hệ UV 200–300W công nghiệp: 8.000.000 – 20.000.000đ

(Giá tùy hãng: Philips, Jebo, Kangaroo, Hanovia, Purelight…)

So sánh đèn UV và đèn Ozone

UV Ozone
Diệt khuẩn bằng chiếu sáng Diệt khuẩn bằng oxy hóa
Không tạo chất độc Có thể tạo tồn dư O3
An toàn hơn Cần xử lý dư Ozone
Lắp đơn giản Hệ thống phức tạp

Máy bơm ly tâm đa tầng trục đứng CNP CDL/CDLF – Thông số, ưu điểm và ứng dụng thực tế

Máy bơm ly tâm đa tầng trục đứng CNP CDL/CDLF là dòng bơm cao cấp đang được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước sinh hoạt – công nghiệp, xử lý nước RO, hệ thống làm mát, lò hơi và nhiều ứng dụng đòi hỏi áp lực cao. Với thiết kế đa tầng cánh và thân inox bền bỉ, sản phẩm mang lại hiệu suất cao, độ ổn định tốt và tuổi thọ lâu dài.

Máy bơm CNP CDL/CDLF là gì?

CNP CDL/CDLF là dòng máy bơm ly tâm đa tầng trục đứng của thương hiệu CNP – nhà sản xuất bơm công nghiệp hàng đầu châu Á.

  • CDL: dùng cho nước sạch, nước sinh hoạt, nước công nghiệp không ăn mòn.

  • CDLF: toàn bộ chi tiết tiếp xúc nước bằng inox 304/316 → phù hợp môi trường có tính ăn mòn nhẹ, nước RO, nước thực phẩm.

Thiết kế trục đứng giúp máy vận hành êm ái, tiết kiệm diện tích lắp đặt và tạo được áp lực rất cao so với các dòng bơm thông thường.

Cấu tạo chính của máy bơm CNP CDL/CDLF

Máy bơm được thiết kế theo dạng module, gồm các phần chính:

  • Động cơ TEFC chuẩn IP55, tốc độ 2900 vòng/phút, tiết kiệm điện.

  • Thân bơm bằng inox 304/316, chống ăn mòn hiệu quả, chịu áp tốt.

  • Cánh bơm đa tầng giúp tạo áp suất cao, thích hợp bơm cao tầng hoặc hệ thống cần áp lực lớn.

  • Phớt cơ khí (Mechanical seal) bằng carbide chất lượng cao, hạn chế rò rỉ.

  • Đầu hút – xả tiêu chuẩn rắc co, dễ dàng kết nối vào hệ thống.

Cấu tạo tối ưu giúp máy có khả năng hoạt động liên tục, ổn định trong thời gian dài mà không gây rung lắc mạnh.

Thông số kỹ thuật nổi bật

  • Lưu lượng: 0.4 – 240 m³/h tùy model

  • Cột áp tối đa: 305 m

  • Công suất động cơ: 0.37 kW – 110 kW

  • Điện áp: 220V hoặc 380V

  • Nhiệt độ chất lỏng: -15°C đến +70°C (phiên bản nước nóng lên tới 120°C)

  • Áp suất làm việc: lên đến 25 bar

  • Vật liệu: Inox 304 hoặc inox 316 (dòng CDLF)

Máy phù hợp cho nhiều nhu cầu từ dân dụng, công nghiệp nhẹ đến công nghiệp nặng.

Ưu điểm của máy bơm ly tâm CNP CDL/CDLF

Tạo áp lực cực mạnh

Nhờ cấu trúc đa tầng cánh, máy dễ dàng tạo được cột áp cao → dùng cho tòa nhà cao tầng, công trình lớn hoặc đường ống dài.

Độ bền vượt trội

Thân inox chống rỉ sét, chịu nhiệt, chịu áp tốt. Dòng CDLF sử dụng inox 316 còn chịu ăn mòn hóa chất nhẹ.

Vận hành êm, tiết kiệm điện

Động cơ chuẩn IE hiệu suất cao giúp máy hoạt động ổn định, hạn chế tiếng ồn và giảm hao điện.

Đa ứng dụng – linh hoạt lắp đặt

Thiết kế trục đứng gọn gàng, dễ lắp trong phòng kỹ thuật diện tích nhỏ, không chiếm không gian.

Dễ bảo trì và thay thế phụ kiện

Các bộ phận module dễ tháo lắp, thay seal hoặc vệ sinh thuận tiện.

Ứng dụng của máy bơm CNP CDL/CDLF

Máy bơm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Hệ thống lọc nước RO công nghiệp

  • Cấp nước cho nhà cao tầng, biệt thự, chung cư

  • Hệ thống tăng áp đường ống (Booster Pump)

  • Bơm cấp cho lò hơi, nồi hơi, hệ thống nước nóng

  • Hệ thống điều hòa – làm mát chiller

  • Ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm

  • Ngành nông nghiệp, tưới tiêu áp lực cao

  • Dây chuyền sản xuất cần tuần hoàn nước liên tục

Đây là dòng bơm rất phổ biến cho các nhà máy, khu công nghiệp, hệ thống xử lý nước và hệ thống PCCC (theo thiết kế).

Lý do nên chọn bơm CNP CDL/CDLF

  • Giá thành dễ tiếp cận hơn so với bơm châu Âu

  • Chất lượng ổn định, tuổi thọ cao

  • Phụ kiện – linh kiện thay thế sẵn có

  • Bảo hành 12–18 tháng

  • Lắp đặt dễ dàng cho nhiều hệ thống khác nhau

Đặc biệt, dòng CDLF (inox 316) phù hợp cho hệ thống RO công suất từ nhỏ đến siêu lớn.

Kinh nghiệm chọn bơm CNP CDL/CDLF phù hợp

Để chọn đúng model, bạn cần biết:

  1. Lưu lượng yêu cầu (m³/h)

  2. Cột áp cần thiết (m)

  3. Nguồn điện sử dụng (1 pha hoặc 3 pha)

  4. Đặc tính nguồn nước (nước sạch, nước hóa chất nhẹ…)

  5. Các điều kiện lắp đặt: đường ống, chiều cao công trình, hệ thống có bình tích áp hay không.

Nếu bạn cần, mình có thể tính toán lưu lượng – cột áp và đề xuất model chuẩn nhất.

Kết luận

Máy bơm ly tâm đa tầng trục đứng CNP CDL/CDLF là giải pháp bơm nước mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng, phù hợp từ dân dụng tới công nghiệp. Với thiết kế inox chống ăn mòn, tạo áp cao và hoạt động ổn định, đây là một trong những dòng bơm được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.

Sỏi lọc – Cát lọc nước: Công dụng, phân loại và ứng dụng trong hệ thống xử lý nước

Sỏi lọc và cát lọc là hai vật liệu phổ biến nhất trong các hệ thống xử lý nước sinh hoạt, nước giếng khoan, nước công nghiệp và lọc RO. Đây là lớp vật liệu quan trọng giúp loại bỏ cặn bẩn, tạp chất cơ học, giảm độ đục và tăng hiệu quả lọc của toàn bộ hệ thống.

Sỏi lọc – Cát lọc là gì?

Sỏi lọc nướccát lọc nước là vật liệu tự nhiên hoặc đã qua xử lý, dùng làm lớp lọc cơ học trong bể lọc, cột lọc composite hoặc thép.

  • Cát lọc: có kích thước hạt nhỏ → giữ lại cặn lơ lửng, bùn đất, rong rêu.

  • Sỏi lọc: kích thước lớn hơn → làm lớp đệm, hỗ trợ thoát nước, phân phối dòng chảy, ngăn không cho cát lọc chảy xuống đáy cột.

Hai vật liệu này luôn được dùng chung để tạo thành hệ thống lọc nhiều lớp, tối ưu khả năng loại bỏ tạp chất.

Công dụng của sỏi lọc – cát lọc

1. Loại bỏ tạp chất cơ học

Cát và sỏi lọc giữ lại các chất như:

  • Cát mịn, bùn, đất, rong rêu

  • Cặn sét, xác động thực vật

  • Chất rỉ sét từ đường ống

Giúp nước trong hơn, sạch hơn.

2. Ổn định lưu lượng và áp lực lọc

Sỏi lọc giúp phân phối dòng nước đều, tránh bít tắc đường ống và bảo vệ hệ thống.

3. Tăng hiệu quả xử lý của các vật liệu lọc phía trên

Nhờ lớp cát – sỏi lọc, các vật liệu như than hoạt tính, manganese, hạt nâng pH… hoạt động hiệu quả hơn.

4. Bảo vệ thiết bị

Giảm cặn giúp kéo dài tuổi thọ:

  • Cột lọc composite / inox

  • Màng lọc RO

  • Máy bơm

  • Van tự động

Phân loại cát lọc – sỏi lọc phổ biến

1. Cát lọc thạch anh

  • Màu trắng ngà

  • Kích thước 0.4 – 1.2 mm

  • Khả năng loại bỏ cặn tốt

  • Độ bền cao, không tan trong nước

2. Cát lọc mangan (Mn)

  • Khả năng oxy hóa mạnh

  • Loại bỏ sắt, mangan, asen

  • Thường dùng cho nước giếng khoan

3. Cát đen – cát vàng lọc thô

  • Giá rẻ

  • Dùng cho hồ cá, hệ thống lọc sơ bộ

4. Sỏi lọc đỡ

  • Sỏi 5–10 mm hoặc 10–20 mm

  • Làm lớp đệm đáy

  • Ngăn vật liệu lọc rơi xuống đường ống

5. Sỏi thạch anh

  • Chịu lực tốt hơn sỏi thường

  • Dùng cho hệ thống công nghiệp có áp cao

Cấu tạo 1 hệ vật liệu cát – sỏi lọc tiêu chuẩn

Trong cột lọc composite/inox thường có cấu trúc:

  1. Lớp sỏi lớn 10–20 mm → tạo khoảng thoát nước

  2. Lớp sỏi nhỏ 5–10 mm → phân phối dòng đều

  3. Lớp cát thạch anh → lọc cặn lơ lửng

  4. (Tùy hệ thống) có thêm:

    • Hạt mangan

    • Than hoạt tính

    • Hạt lọc đa năng

    • Hạt làm mềm, hạt nâng pH

Cấu trúc này giúp lọc nước đạt hiệu quả tối đa.

Ứng dụng của sỏi lọc – cát lọc trong thực tế

  • Hệ thống lọc nước giếng khoan

  • Xử lý nước sinh hoạt hộ gia đình

  • Hệ thống lọc tổng đầu nguồn

  • Hồ cá, ao nuôi thủy sản

  • Lọc nước bể bơi

  • Nhà máy sản xuất nước tinh khiết RO

  • Nhà máy thực phẩm – dược phẩm

  • Lọc nước thải đầu vào hoặc đầu ra

Ưu điểm khi sử dụng sỏi lọc – cát lọc

  • Giá thành rẻ, dễ mua

  • Không phản ứng hóa học

  • Tuổi thọ cao 3–5 năm

  • Không tạo ra chất độc

  • An toàn cho cả hệ thống RO và nước uống

  • Chịu áp lực tốt, ít vỡ nát

Cách chọn cát – sỏi lọc phù hợp

  1. Chọn kích thước theo thiết kế hệ thống

    • Cột nhỏ → cát mịn, sỏi nhỏ

    • Cột lớn → cát lớn, sỏi lớn để tăng dòng chảy

  2. Dùng vật liệu đã rửa sạch, không dùng cát xây dựng chưa sàng.

  3. Ưu tiên cát thạch anh nếu cần lọc trong nước nhanh.

  4. Nếu nước giếng khoan có sắt – mangan → dùng kèm cát mangan.

  5. Kiểm tra độ sạch, độ cứng, nguồn gốc rõ ràng.

Kết luận

Sỏi lọc và cát lọc là hai vật liệu cơ bản nhưng quan trọng trong mọi hệ thống lọc nước. Chúng giúp loại bỏ cặn bẩn, ổn định dòng chảy và bảo vệ toàn bộ vật liệu, thiết bị phía trên. Việc lựa chọn đúng loại cát – sỏi lọc không chỉ tăng hiệu quả xử lý nước mà còn kéo dài tuổi thọ hệ thống lọc.

Than Anthracite – Vật liệu lọc nước hiệu quả cao cho hệ thống xử lý nước

Than Anthracite (than antraxit) là một trong những vật liệu lọc nước quan trọng và phổ biến nhất hiện nay. Nhờ cấu trúc hạt cứng, nhẹ, thời gian sử dụng dài và khả năng lọc cặn – lọc huyền phù vượt trội, Anthracite được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước cấp, nước sinh hoạt, nước sản xuất và nước thải.

Than Anthracite là gì?

Than Anthracite là loại than đá có mức độ carbon cao nhất, thường từ 80–95% carbon, được khai thác và tuyển chọn theo kích thước để dùng trong ngành xử lý nước.

Nhờ cấu trúc đặc biệt:

  • Khối lượng nhẹ hơn cát,

  • Độ rỗng cao,

  • Khả năng giữ cặn tốt,

→ Anthracite cho phép tăng tốc độ lọc, giảm áp lực, tăng hiệu quả vận hành trong bể lọc hoặc cột lọc áp lực.

Đặc tính nổi bật của Than Anthracite

  • Hạt cứng, bền, không hòa tan trong nước

  • Không gây độc hại, an toàn trong lọc nước sinh hoạt

  • Giữ cặn lơ lửng, tạp chất nhỏ cực tốt

  • Tăng hiệu quả lọc đa tầng, thường kết hợp với cát thạch anh – sỏi đệm

  • Tốc độ lọc nhanh, tiết kiệm chi phí vận hành

  • Thời gian sử dụng 2–3 năm tùy chất lượng nước đầu vào

Thông số kỹ thuật phổ biến

  • Dung trọng: 450–550 kg/m³

  • Độ rỗng: ≥ 50%

  • Độ cứng: cao, ít mài mòn

  • Kích thước hạt:

    • 0.8–1.2 mm

    • 1–2 mm

    • 2–4 mm (tùy theo yêu cầu hệ thống)

Cơ chế hoạt động

Khi nước đi qua lớp than Anthracite:

  1. Các tạp chất lơ lửng (SS), phù sa, bùn mịn bị giữ lại trên bề mặt và trong khe rỗng của hạt.

  2. Sự phân tầng tự nhiên giúp nước đi sâu hơn nhưng vẫn giữ được hiệu suất cao.

  3. Dễ dàng rửa ngược (backwash) để tái sử dụng, không cần thay sau mỗi chu kỳ.

Ứng dụng của Than Anthracite

  • Hệ thống lọc nước sinh hoạt gia đình

  • Trạm xử lý nước cấp đô thị

  • Nhà máy sản xuất thực phẩm – đồ uống

  • Nhà máy dệt nhuộm, plating, linh kiện điện tử

  • Hệ thống xử lý nước thải

  • Hồ bơi và bể cảnh

  • Lọc đa tầng (kết hợp Cát thạch anh + Sỏi đệm)

Lợi ích khi sử dụng Than Anthracite

  • Nâng cao chất lượng nước đầu ra

  • Giảm độ đục, loại bỏ cặn mịn hiệu quả hơn cát

  • Tăng tuổi thọ vật liệu lọc phía dưới

  • Áp suất cột lọc ổn định, vận hành bền bỉ

  • Chi phí đầu tư thấp – hiệu quả cao

Cách sử dụng Than Anthracite trong hệ thống lọc

  • Lớp 1 – Sỏi đỡ: 20–30 cm

  • Lớp 2 – Cát lọc thạch anh: 20–30 cm

  • Lớp 3 – Than Anthracite: 30–50 cm tùy công suất

Anthracite nên được rửa sạch trước khi cho vào hệ thống.

Giá Than Anthracite hiện nay

Giá vật liệu tùy thuộc kích thước hạt và độ tinh khiết.

Khoảng tham khảo: 4.000 – 7.000đ/kg (tùy loại và số lượng).

Kết luận

Than Anthracite là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống lọc nước nhờ khả năng giữ cặn xuất sắc, độ bền cao và tính ổn định trong quá trình vận hành. Đây là vật liệu không thể thiếu trong các mô hình lọc nước gia đình, công nghiệp và lọc nước cấp.

Đá Khử Sắt – Khử Phèn | Vật Liệu Lọc Nước Hiệu Quả Cao

Đá khử sắt (đá khử phèn) là vật liệu lọc chuyên dụng giúp loại bỏ sắt (Fe), mangan (Mn), asen và các tạp chất gây vàng nước, mùi tanh, cặn nâu đỏ trong nước giếng khoan. Nhờ cơ chế oxy hóa – hấp phụ mạnh, đá khử sắt được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống xử lý nước sinh hoạt và nước sản xuất.

Đá khử sắt – khử phèn là gì?

Đá khử sắt (còn gọi là đá mangan, cát mangan tự nhiên) là vật liệu lọc có thành phần MnO₂ cao, có khả năng xúc tác phản ứng oxy hóa sắt và mangan trong nước thành dạng kết tủa, sau đó giữ lại trong lớp vật liệu lọc.

Vật liệu thường có màu đen – xám, dạng hạt, kích thước đa dạng tùy hệ thống lọc.

Thành phần và thông số kỹ thuật

  • Hàm lượng MnO₂: 35–80% tùy loại

  • Dung trọng: 1.350 – 1.600 kg/m³

  • Kích thước hạt:

    • 0.6 – 1.2 mm

    • 1.2 – 2.4 mm

    • 2 – 4 mm

  • Độ rỗng: 40–45%

  • Màu sắc: Đen/xám đậm

Hàm lượng MnO₂ càng cao → khả năng xúc tác khử sắt càng mạnh → hiệu quả lọc cao hơn.

Cơ chế hoạt động của đá khử sắt

Khi nước chảy qua lớp đá khử phèn:

  1. Sắt (Fe²⁺) bị oxy hóa thành Fe³⁺, kết tủa thành dạng bông cặn.

  2. Các hạt Fe³⁺, Mn bị giữ lại trong lớp vật liệu.

  3. Lớp đá hoạt động như chất xúc tác, không bị tiêu hao trong suốt quá trình sử dụng.

  4. Quy trình rửa ngược (backwash) giúp loại bỏ cặn, khôi phục trạng thái lọc.

→ Nhờ đó nước đầu ra trong hơn, không mùi tanh, không vàng, đạt tiêu chuẩn dùng sinh hoạt.

Lợi ích khi sử dụng đá khử sắt – khử phèn

  • Loại bỏ sắt (Fe), mangan (Mn), kim loại nặng

  • Giảm mùi tanh, màu vàng trong nước giếng khoan

  • Ngăn đóng cặn đường ống, thiết bị lọc, bình nóng lạnh

  • Không làm thay đổi pH của nước

  • Không gây độc hại, an toàn cho hệ thống lọc sinh hoạt

  • Tuổi thọ 2–4 năm tùy chất lượng nước đầu vào


Ứng dụng của đá khử sắt

  • Hệ thống lọc nước giếng khoan hộ gia đình

  • Cột lọc composite, INOX khử phèn

  • Trạm xử lý nước sinh hoạt nông thôn

  • Nhà máy sản xuất thực phẩm – nước giải khát

  • Lọc đầu nguồn cho khu công nghiệp, trang trại

  • Các hệ thống lọc đa tầng (kết hợp với than anthracite, cát thạch anh, sỏi)

Cách sử dụng đá khử phèn trong hệ lọc

Chiều dày lớp vật liệu gợi ý:

  • Sỏi đỡ: 20–30 cm

  • Cát thạch anh: 10–20 cm

  • Đá khử sắt: 40–60 cm

  • Than Anthracite hoặc than hoạt tính (tùy yêu cầu)

Lưu ý khi sử dụng:

  • Rửa sạch vật liệu trước khi đưa vào vận hành

  • Định kỳ rửa ngược 1–2 tuần/lần

  • Không sử dụng cho nước lẫn nhiều dầu mỡ hoặc nước nhiễm phèn nặng chưa qua oxy hóa

Giá đá khử sắt – khử phèn hiện nay

Tùy loại, kích thước và hàm lượng MnO₂:

  • Giá tham khảo: 6.000 – 12.000đ/kg

  • Mua số lượng lớn hoặc theo bao 25kg/40kg sẽ có giá tốt hơn.

Kết luận

Đá khử sắt – khử phèn là vật liệu lọc không thể thiếu trong hệ thống xử lý nước giếng khoan. Với khả năng oxy hóa mạnh, độ bền cao và hiệu quả lâu dài, đây là giải pháp tối ưu để cải thiện chất lượng nước sinh hoạt và nước sản xuất.

Đá – Hạt Nâng pH | Vật Liệu Điều Chỉnh pH Nước Hiệu Quả

Đá nâng pH (hạt nâng pH) là vật liệu lọc chuyên dụng có khả năng tăng pH nước, trung hòa axit và giảm ăn mòn đường ống. Đây là vật liệu quan trọng trong các hệ thống lọc nước giếng khoan và nước có tính axit nhẹ, giúp nước đạt chuẩn cho sinh hoạt và sản xuất.

Đá – Hạt nâng pH là gì?

Đá nâng pH là vật liệu có thành phần chủ yếu là CaCO₃ (Canxi Cacbonat) hoặc MgO (Magie Oxit). Khi tiếp xúc với nước có tính axit, vật liệu sẽ từ từ hòa tan, giúp nâng pH lên mức an toàn (6.5 – 8.5).

Các loại hạt nâng pH phổ biến:

  • Đá nâng pH (Dolomite đá vôi trắng)

  • Hạt nâng pH (Magie – Calcite – Corosex)

  • Vật liệu hạt xử lý nước axit

Công dụng của đá nâng pH

  • Tăng pH nước từ thấp (4.5–6) lên mức tiêu chuẩn

  • Trung hòa nước chua, nước nhiễm CO₂ tự do, nước axit

  • Giảm ăn mòn đường ống kim loại, thiết bị nước, bình nóng lạnh

  • Cải thiện vị nước, giảm mùi kim loại

  • Bảo vệ hệ thống lọc phía sau: than hoạt tính, cát mangan, màng RO

Thông số kỹ thuật

  • Thành phần: CaCO₃ ≥ 90% hoặc MgO ≥ 70%

  • Kích thước hạt: 1–3 mm, 3–5 mm

  • Dung trọng: 1.300 – 1.500 kg/m³

  • Màu sắc: trắng, xám nhạt

  • Độ rỗng: 40–45%

Cơ chế hoạt động

Khi nước axit chảy qua lớp đá nâng pH:

  1. Hạt CaCO₃/MgO từ từ hòa tan trong nước.

  2. Phản ứng trung hòa làm tăng nồng độ Ca²⁺ và Mg²⁺, kéo pH nước lên mức ổn định.

  3. Lớp vật liệu giảm dần → cần bổ sung định kỳ.

→ Đá nâng pH hoạt động theo cơ chế dòng chảy tiếp xúc – hòa tan – trung hòa, rất an toàn cho nước sinh hoạt.

Ứng dụng

  • Cột lọc nước giếng khoan

  • Hệ thống xử lý nước sinh hoạt hộ gia đình

  • Trạm cấp nước nông thôn

  • Nhà máy chế biến thực phẩm – đồ uống

  • Hệ thống lọc tổng đầu nguồn

  • Lọc trước màng RO để bảo vệ màng

Cách sử dụng đá/hạt nâng pH

Chiều cao lớp vật liệu gợi ý:

  • Sỏi đỡ: 20–30 cm

  • Cát thạch anh: 10–20 cm

  • Hạt nâng pH (Calcite/Đá vôi): 30–50 cm

Lưu ý:

  • Rửa sạch trước khi sử dụng

  • Kiểm tra pH nước định kỳ

  • Bổ sung hạt mới mỗi 6–12 tháng do bị hòa tan

  • Không dùng cho nước có pH quá thấp (< 4.5) nếu không có bước oxy hóa/trung hòa bổ sung

Giá đá – hạt nâng pH

  • Đá nâng pH (Dolomite): 4.000 – 7.000đ/kg

  • Hạt Calcite: 12.000 – 18.000đ/kg

  • Hạt Magie/Corosex: 30.000 – 45.000đ/kg

Giá tùy số lượng và loại vật liệu.

Kết luận

Đá – hạt nâng pH là vật liệu lọc thiết yếu đối với nước giếng khoan có tính axit, giúp bảo vệ thiết bị, ổn định chất lượng nước và nâng pH về mức tiêu chuẩn. Đây là vật liệu bền, an toàn, dễ sử dụng và phù hợp cho cả hộ gia đình lẫn hệ thống công nghiệp.

Than Hoạt Tính – Vật Liệu Lọc Hấp Phụ Chất Lượng Cao Trong Xử Lý Nước

Than hoạt tính (Activated Carbon) là vật liệu lọc nước có khả năng hấp phụ mạnh các chất hữu cơ, mùi, màu, Clo dư và kim loại nặng. Đây là vật liệu không thể thiếu trong hệ thống lọc nước sinh hoạt, lọc tổng, xử lý nước giếng khoan và xử lý nước công nghiệp.

Than hoạt tính là gì?

Than hoạt tính là vật liệu được sản xuất từ than gáo dừa, than tre, than gỗ, than đá… được hoạt hóa bằng hơi nước hoặc hóa chất để tạo nên hệ thống lỗ rỗng cực lớn.

Nhờ diện tích bề mặt siêu lớn (500–1500 m²/g), vật liệu có khả năng:

  • Hấp phụ chất hữu cơ

  • Khử mùi, màu

  • Loại bỏ Clo, thuốc bảo vệ thực vật

  • Làm sạch nước và không khí

Các loại than hoạt tính phổ biến

  • Than hoạt tính gáo dừa
    – Hấp phụ mạnh, độ cứng cao, ít bụi, dùng cho lọc nước sinh hoạt & công nghiệp.

  • Than hoạt tính dạng hạt (GAC)
    – Phù hợp cột lọc áp lực, lọc nước đầu nguồn.

  • Than hoạt tính dạng bột (PAC)
    – Dùng cho nhà máy nước, ao hồ, xử lý mùi nhanh.

  • Than hoạt tính than đá
    – Giá rẻ, dùng cho hệ thống lớn cần số lượng nhiều.


Ứng dụng của than hoạt tính

  • Lọc nước sinh hoạt, lọc tổng đầu nguồn

  • Khử mùi, khử Clo cho nước máy

  • Loại bỏ thuốc trừ sâu, chất hữu cơ hòa tan

  • Xử lý nước giếng khoan

  • Hệ thống RO công nghiệp

  • Xử lý khí thải, lọc mùi phòng kín

  • Xử lý nước thải công nghiệp

Than hoạt tính là vật liệu không thể thiếu ở tầng lọc trung gian hoặc cuối trong hệ thống xử lý nước đa tầng.


Thông số kỹ thuật phổ biến

  • Kích thước hạt: 2–4 mm, 4–8 mm (tùy loại)

  • Dung trọng: 400–500 kg/m³

  • Độ cứng: 90–95% (than gáo dừa)

  • Độ ẩm: ≤ 5%

  • Diện tích bề mặt: 1000–1500 m²/g (tùy công nghệ)


Cơ chế hoạt động

Than hoạt tính làm việc theo cơ chế hấp phụ bề mặt:

  1. Các phân tử độc hại, mùi, chất hữu cơ bám vào bề mặt và trong lỗ rỗng của than.

  2. Nước đi qua lớp than sẽ được làm sạch, mùi và màu được loại bỏ.

  3. Sau thời gian sử dụng, lỗ rỗng bị bít → cần tái sinh hoặc thay mới.

→ Vì vậy than hoạt tính đóng vai trò lõi hấp phụ quan trọng trong bất kỳ hệ thống lọc nước nào.

Ưu điểm của than hoạt tính

  • Khả năng hấp phụ mạnh

  • Làm sạch nước hiệu quả

  • Loại bỏ Clo và hợp chất hữu cơ

  • Tăng chất lượng nước uống và nước sinh hoạt

  • Ít hao mòn, độ bền cao

  • Giá thành hợp lý

Cách sử dụng trong hệ lọc nước

Chiều cao lớp vật liệu khuyến nghị:

  • Sỏi đỡ: 10–20 cm

  • Cát thạch anh: 10–20 cm

  • Than hoạt tính: 30–50 cm (tùy công suất cột lọc)

Lưu ý vận hành:

  • Rửa sạch than trước khi đưa vào cột lọc

  • Định kỳ rửa ngược (backwash)

  • Thay mới mỗi 12–24 tháng tùy chất lượng nguồn nước

Giá than hoạt tính hiện nay

  • Than gáo dừa: 18.000 – 28.000 đ/kg

  • Than đá: 7.000 – 12.000 đ/kg

  • Than dạng bột (PAC): 15.000 – 25.000 đ/kg

Giá thay đổi theo chất lượng và số lượng mua.

Kết luận

Than hoạt tính là một trong những vật liệu lọc nước quan trọng nhất, giúp loại bỏ mùi, màu và các chất hữu cơ, nâng cao chất lượng nước sinh hoạt. Nhờ khả năng hấp phụ mạnh và độ bền cao, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cả hệ thống dân dụng lẫn công nghiệp.

Hạt Nhựa Trao Đổi Ion – Vật Liệu Lọc Nước Công Nghiệp Hiệu Quả

Hạt nhựa trao đổi ion (Ion Exchange Resin) là vật liệu chuyên dụng trong hệ thống xử lý nước, giúp làm mềm nước, loại bỏ canxi, magie, sắt, mangan, kim loại nặng và ion độc hại. Đây là vật liệu quan trọng trong lọc nước sinh hoạt, công nghiệp và xử lý nước RO.

Hạt nhựa trao đổi ion là gì?

Hạt nhựa trao đổi ion là vật liệu polymer dạng hạt, bề mặt được gắn các nhóm chức năng ion (-SO₃H, -COOH, -NH₂…) có khả năng trao đổi ion với nước. Khi nước đi qua, các ion không mong muốn trong nước được hấp phụ và thay thế bằng ion lành mạnh, giúp cải thiện chất lượng nước.

Các loại hạt nhựa trao đổi ion phổ biến:

  • Nhựa cation mạnh: loại bỏ Ca²⁺, Mg²⁺ → làm mềm nước

  • Nhựa anion mạnh: loại bỏ Cl⁻, NO₃⁻, SO₄²⁻

  • Nhựa hỗn hợp (Mixed Bed): xử lý nước tinh khiết, đạt chuẩn RO hoặc DI

Công dụng của hạt nhựa trao đổi ion

  1. Làm mềm nước: giảm độ cứng, ngăn cặn bám đường ống, bình nóng lạnh.

  2. Loại bỏ sắt, mangan, kim loại nặng: Fe, Mn, Pb, Cu.

  3. Khử khoáng: sản xuất nước RO, nước tinh khiết, DI.

  4. Ứng dụng công nghiệp: ngành dược phẩm, thực phẩm, điện tử, nhà máy hóa chất.

  5. Xử lý nước sinh hoạt: nước giếng khoan, nước máy bị cứng, nước axit nhẹ.

Thông số kỹ thuật phổ biến

Thông số Hạt nhựa Cation Hạt nhựa Anion Hạt nhựa Mixed Bed
Dạng hạt Tròn, 0.3–1.2 mm Tròn, 0.3–1.2 mm Trộn cả cation & anion
Độ ẩm 50–65% 50–65% 50–65%
Chịu nhiệt 120°C 60–80°C 60–80°C
Tuổi thọ 3–5 năm 3–5 năm 2–4 năm

Cơ chế hoạt động

  1. Trao đổi ion: các ion Ca²⁺, Mg²⁺ trong nước được hạt nhựa trao đổi với ion Na⁺ hoặc H⁺ có trên hạt nhựa.

  2. Khử khoáng: nước đi qua hạt Mixed Bed → gần như tất cả các ion hòa tan được loại bỏ.

  3. Hoạt hóa lại (Regeneration): sau một thời gian sử dụng, hạt nhựa được rửa lại bằng NaCl (cation) hoặc NaOH/HCl (anion) để tái sử dụng.

→ Nhờ cơ chế này, hạt nhựa cho hiệu suất cao, vận hành ổn định và tuổi thọ lâu dài.

Ứng dụng thực tế

  • Hệ thống lọc nước sinh hoạt: làm mềm nước giếng khoan, giảm cặn bám.

  • Nhà máy nước tinh khiết RO, DI: khử khoáng, nâng chất lượng nước sản xuất.

  • Ngành dược phẩm, thực phẩm, đồ uống: nước không ion, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng.

  • Hệ thống lọc nước công nghiệp: boiler, máy móc, dây chuyền sản xuất điện tử, hóa chất.

Ưu điểm của hạt nhựa trao đổi ion

  • Hiệu suất xử lý cao, loại bỏ ion cứng, kim loại nặng

  • Tuổi thọ lâu dài: 3–5 năm tùy chất lượng nước đầu vào

  • Dễ vận hành và tái sinh bằng muối hoặc hóa chất

  • An toàn cho nước uống

  • Thích hợp mọi hệ thống lọc từ gia đình đến công nghiệp

Cách sử dụng hạt nhựa

  • Cột lọc riêng biệt hoặc Mixed Bed: theo thiết kế hệ thống

  • Chiều cao lớp hạt: 0.8–1.2 m cho hệ thống công nghiệp

  • Regeneration định kỳ: 2–4 tuần/lần cho cột công suất nhỏ, 1–3 tháng cho cột lớn

  • Rửa ngược (Backwash) trước khi đưa vào vận hành

Giá hạt nhựa trao đổi ion

  • Hạt cation mạnh: 25.000 – 45.000 đ/kg

  • Hạt anion mạnh: 30.000 – 50.000 đ/kg

  • Hạt Mixed Bed: 45.000 – 70.000 đ/kg

Giá tùy loại, số lượng và chất lượng hạt.

Kết luận

Hạt nhựa trao đổi ion là vật liệu lọc nước không thể thiếu trong các hệ thống làm mềm nước, lọc nước tinh khiết và xử lý nước công nghiệp. Với khả năng loại bỏ ion cứng, kim loại nặng, khử khoáng và tuổi thọ lâu dài, hạt nhựa giúp nâng cao chất lượng nước, bảo vệ thiết bị và tiết kiệm chi phí vận hành.